之所以...是因为 dùng để nêu kết quả trước, nguyên nhân sau, nhấn mạnh lý do. Khác với 因为...所以 (nguyên nhân trước, kết quả sau).
Cấu trúc
(Chủ ngữ) + 之所以 + Kết quả,是因为 + Nguyên nhân
Sở dĩ...là vì...
Ví dụ
他之所以成功,是因为他很努力。
Tā zhī suǒyǐ chénggōng, shì yīnwèi tā hěn nǔlì.
Sở dĩ anh ấy thành công, là vì anh ấy rất nỗ lực.