进一步 (jìnyībù) nghĩa là "hơn nữa, tiến thêm một bước", dùng làm trạng ngữ trước động từ. Cũng có thể dùng làm định ngữ: 进一步的 + Danh từ.
Cấu trúc
Chủ ngữ + 进一步 + Động từ
Hơn nữa/sâu hơn
Ví dụ
我要进一步学习汉语。
Wǒ yào jìnyībù xuéxí Hànyǔ.
Tôi muốn học tiếng Trung sâu hơn.