恐怕 (kǒngpà) diễn tả sự lo ngại hoặc phỏng đoán. Thường dùng cho những điều không mong muốn. Có thể đặt đầu câu hoặc sau chủ ngữ.
Cấu trúc
恐怕 + Câu phỏng đoán
E rằng, có lẽ (lo ngại)
Ví dụ
恐怕要下雨了。
Kǒngpà yào xià yǔ le.
E rằng sắp mưa rồi.
恐怕 (kǒngpà) diễn tả sự lo ngại hoặc phỏng đoán. Thường dùng cho những điều không mong muốn. Có thể đặt đầu câu hoặc sau chủ ngữ.
恐怕 + Câu phỏng đoán
E rằng, có lẽ (lo ngại)
恐怕要下雨了。
Kǒngpà yào xià yǔ le.
E rằng sắp mưa rồi.
Trắc nghiệm, sắp xếp câu và sửa lỗi sai — có chấm điểm kèm giải thích.
Làm bài tập HSK 4