来着 (láizhe) là trợ từ cuối câu, diễn tả sự việc đã xảy ra trong quá khứ gần, thường khi đang cố nhớ lại. Mang tính khẩu ngữ đặc trưng Bắc Kinh. Không dùng với 了 (cả hai đều chỉ quá khứ). Không dùng trong văn viết chính thức. Rất phổ biến trong hội thoại hàng ngày.
Cấu trúc
S + V + 什么/哪儿 + 来着?
Câu hỏi khi cố nhớ lại điều gì
Ví dụ
她叫什么来着?
Tā jiào shénme láizhe?
Cô ấy tên gì nhỉ?
那本书放在哪儿来着?
Nà běn shū fàng zài nǎr láizhe?
Cuốn sách để đâu nhỉ?
Cấu trúc
S + V + O + 来着
Câu khẳng định xác nhận sự việc quá khứ gần
Ví dụ
我刚才想说什么来着?
Wǒ gāngcái xiǎng shuō shénme láizhe?
Lúc nãy tôi muốn nói gì nhỉ?
昨天你去哪儿来着?
Zuótiān nǐ qù nǎr láizhe?
Hôm qua bạn đi đâu nhỉ?