权利 (quánlì) là quyền lợi được hưởng (rights), đi kèm nghĩa vụ. 权力 (quánlì) là quyền lực kiểm soát (power), liên quan đến chính trị, tổ chức. Hai từ phát âm gần giống nhưng chữ viết và nghĩa khác nhau hoàn toàn.
Cấu trúc
享有/维护/保障 + 权利
Hưởng/bảo vệ/bảo đảm quyền lợi
Ví dụ
每个公民都享有平等的权利。
Měi gè gōngmín dōu xiǎngyǒu píngděng de quánlì.
Mỗi công dân đều được hưởng quyền lợi bình đẳng.
Cấu trúc
行使/滥用/掌握 + 权力
Hành sử/lạm dụng/nắm giữ quyền lực
Ví dụ
不能滥用权力。
Bù néng lànyòng quánlì.
Không được lạm dụng quyền lực.