“有利” là tính từ, nghĩa là “có lợi, có ích”. Thường dùng “有利于” để biểu thị có lợi cho ai đó hoặc sự việc nào đó. Cách nói phủ định là “不利”.
Ví dụ
高高的个子、漂亮的外表,都是他的有利条件。
Vóc dáng cao ráo, ngoại hình đẹp đều là những điều kiện có lợi của anh ấy.
很多研究发现,适度的压力有利于我们保持良好的状态。
Nhiều nghiên cứu phát hiện, áp lực vừa phải có lợi cho việc chúng ta giữ được trạng thái tốt.
笑能促进心肺活动,改善肌肉紧张状况,对睡眠也是有利的。
Cười có thể thúc đẩy hoạt động của tim phổi, cải thiện tình trạng căng cứng cơ bắp, cũng có lợi cho giấc ngủ.