"偶然" là tính từ, biểu thị việc gì đó xảy ra ngoài dự liệu, hoặc theo quy luật thông thường thì khó có thể xảy ra. "偶然" cũng có thể làm phó từ, nghĩa là "thỉnh thoảng, có lúc".
Ví dụ
一个偶然的机会,他发现如果了解汉字的来源和演变过程,再学习它就变得轻松、容易。
Trong một dịp tình cờ, anh phát hiện ra rằng nếu hiểu được nguồn gốc và quá trình diễn biến của chữ Hán thì việc học nó sẽ trở nên nhẹ nhàng, dễ dàng.
虽然桂花偶然也能长成18米高的大树,但是绝大多数情况下它们都很矮。
Tuy cây hoa quế thỉnh thoảng cũng có thể mọc cao thành cây to 18 mét, nhưng trong đại đa số trường hợp chúng đều rất thấp.
她专心地织着毛衣,偶然也会抬眼看一下墙上的挂钟。
Cô ấy chăm chú đan áo len, thỉnh thoảng cũng ngước mắt nhìn chiếc đồng hồ treo trên tường.