也罢 biểu thị sự nhượng bộ hoặc liệt kê các tình huống đều dẫn đến cùng kết quả.
Cấu trúc
...也罢
Đứng cuối câu, biểu thị miễn cưỡng chấp nhận
Ví dụ
你不想去也罢,我自己去。
Nǐ bù xiǎng qù yěbà, wǒ zìjǐ qù.
Bạn không muốn đi cũng được, tôi tự đi.
他不同意也罢,我们照样做。
Tā bù tóngyì yěbà, wǒmen zhàoyàng zuò.
Anh ấy không đồng ý cũng được, chúng ta cứ làm.
Cấu trúc
A也罢, B也罢, 都/也 + Kết quả
Dù A hay B, kết quả đều giống nhau
Ví dụ
成功也罢,失败也罢,我都不会放弃。
Chénggōng yěbà, shībài yěbà, wǒ dōu bú huì fàngqì.
Dù thành công hay thất bại, tôi đều không bỏ cuộc.
刮风也罢,下雨也罢,他每天都坚持跑步。
Guā fēng yěbà, xià yǔ yěbà, tā měi tiān dōu jiānchí pǎobù.
Dù gió hay mưa, anh ấy mỗi ngày đều kiên trì chạy bộ.