“行动” là động từ, biểu thị nghĩa đi lại, cử động thân thể. Ngoài ra, “行动” khi làm động từ cũng có thể biểu thị việc tiến hành một hoạt động nào đó nhằm một mục đích nhất định. “行动” cũng có thể làm danh từ, biểu thị hoạt động, hành vi.
Ví dụ
他运动时受伤了,行动不便。
Anh ấy bị thương khi vận động, đi lại bất tiện.
有些鸟类喜欢单独行动。
Một số loài chim thích hoạt động đơn độc.
做什么事他都喜欢提前行动,早做准备。
Làm việc gì anh ấy cũng thích hành động trước, chuẩn bị sớm.
郝老师到云南参加支教行动。
Cô Hách đến Vân Nam tham gia hoạt động dạy học tình nguyện.