“平常” là tính từ, biểu thị sự bình thường, không có gì đặc biệt. “平常” cũng có thể làm danh từ, nghĩa là “lúc bình thường, ngày thường”.
对小王来说,今天是一个不平常的日子,因为他今天第一天上班。
Đối với Tiểu Vương mà nói, hôm nay là một ngày không bình thường, vì hôm nay là ngày đầu tiên anh ấy đi làm.
一部电影,开始虽然剧情平平常常,如果最后半个小时能使我们感动,我们依然会向别人推荐它。
Một bộ phim, tuy lúc mở đầu tình tiết bình bình thường thường, nhưng nếu nửa tiếng cuối có thể khiến chúng ta cảm động, chúng ta vẫn sẽ giới thiệu nó cho người khác.
他平常总是来得很早,今天却迟到了。
Anh ấy ngày thường luôn đến rất sớm, hôm nay lại đến muộn.
校长又告诉老师们,对待这些孩子,要像平常一样,不要让孩子或家长知道他们是被选出来的。
Hiệu trưởng lại dặn các thầy cô, đối xử với những đứa trẻ này phải như bình thường, đừng để bọn trẻ hay phụ huynh biết chúng được chọn ra.