免得 dùng để nêu hành động phòng ngừa nhằm tránh kết quả không mong muốn.
Cấu trúc
Hành động + 免得 + Kết quả không mong muốn
Làm điều gì đó để tránh điều xấu xảy ra
Ví dụ
你快点出发,免得迟到。
Nǐ kuài diǎn chūfā, miǎnde chídào.
Bạn nhanh lên đi, kẻo muộn.
多穿点衣服,免得感冒。
Duō chuān diǎn yīfu, miǎnde gǎnmào.
Mặc thêm áo vào, kẻo cảm lạnh.
Cấu trúc
Chủ ngữ + Động từ + 免得 + Chủ ngữ + Động từ
Hai mệnh đề có chủ ngữ khác nhau
Ví dụ
我先告诉你,免得你担心。
Wǒ xiān gàosu nǐ, miǎnde nǐ dānxīn.
Tôi nói trước cho bạn, kẻo bạn lo lắng.
把门锁好,免得小偷进来。
Bǎ mén suǒ hǎo, miǎnde xiǎotōu jìnlái.
Khóa cửa cho kỹ, kẻo trộm vào.