"从而" là liên từ, dùng giữa hai phân câu, câu trước biểu thị nguyên nhân, phương pháp, v.v., câu sau biểu thị kết quả, mục đích, v.v.
Ví dụ
比赛前做好思想准备可以减少运动员的压力,从而取得比赛的成功。
Chuẩn bị tốt về mặt tâm lý trước trận đấu có thể giảm bớt áp lực cho vận động viên, do đó giành được thành công trong trận đấu.
在学习过程中及时复习,可以尽早发现和解决问题,加深理解,从而取得更好的成绩。
Ôn tập kịp thời trong quá trình học có thể sớm phát hiện và giải quyết vấn đề, hiểu sâu hơn, do đó đạt được thành tích tốt hơn.
而济南的老百姓住在泉边,喝着这甜美的泉水,自然对它充满感激之情,从而也产生了许多关于泉水的美丽传说。
Còn người dân Tế Nam sống bên suối, uống dòng nước suối ngọt lành này, tự nhiên tràn ngập lòng biết ơn đối với nó, do đó cũng nảy sinh nhiều truyền thuyết đẹp đẽ về nước suối.