Biểu thị về mặt chủ quan có (hoặc không có) khả năng và điều kiện để thực hiện (hoặc chịu đựng) một động tác nào đó.
Ví dụ
……这对于那些想看又买不起书的人来说,毫无疑问是件大好事。
…Đối với những người vừa muốn xem lại vừa không mua nổi sách mà nói, không còn nghi ngờ gì nữa đó là một việc tốt.
古时候,有个十分好学的年轻人,但他家里很穷,买不起灯,一到晚上就不能读书。
Thời xưa, có một chàng trai trẻ rất ham học, nhưng nhà anh ta rất nghèo, không mua nổi đèn, cứ đến tối là không đọc sách được.
只有经得起困难和时间考验的朋友才算是真正的朋友。
Chỉ có người bạn chịu đựng được sự thử thách của khó khăn và thời gian mới được coi là người bạn thật sự.