"逐渐" (zhújiàn) là phó từ, biểu thị mức độ hoặc số lượng tăng lên hay giảm đi từng chút một.
Ví dụ
食物越来越少,老人不得不逐渐限制猴子的食量。
Thức ăn ngày càng ít, ông lão buộc phải dần dần hạn chế khẩu phần của lũ khỉ.
这项运动首先在亚太地区流行,并逐渐受到世界各地人们的欢迎。
Môn thể thao này đầu tiên thịnh hành ở khu vực châu Á - Thái Bình Dương, rồi dần dần được mọi người ở khắp nơi trên thế giới đón nhận.
经过艰苦的试验,电影拍摄技术逐渐改进、成熟。
Trải qua những thử nghiệm gian khổ, kỹ thuật quay phim dần dần được cải tiến, hoàn thiện.