不是...而是 phủ định điều A và khẳng định điều B.
Cấu trúc
不是 + A + 而是 + B
Không phải A mà là B (A, B có thể là từ, cụm từ hoặc mệnh đề)
Ví dụ
我不是不想帮你,而是没有能力。
Wǒ bú shì bù xiǎng bāng nǐ, ér shì méiyǒu nénglì.
Tôi không phải không muốn giúp bạn, mà là không có khả năng.
问题不是出在技术上,而是出在管理上。
Wèntí bú shì chū zài jìshù shang, ér shì chū zài guǎnlǐ shang.
Vấn đề không phải ở kỹ thuật, mà là ở quản lý.
Cấu trúc
Chủ ngữ + 不是...而是...
Chỉnh sửa nhận định về chủ ngữ
Ví dụ
成功不是靠运气,而是靠努力。
Chénggōng bú shì kào yùnqì, ér shì kào nǔlì.
Thành công không phải dựa vào may mắn, mà dựa vào nỗ lực.
他不是老师,而是医生。
Tā bú shì lǎoshī, ér shì yīshēng.
Anh ấy không phải giáo viên, mà là bác sĩ.