“总之” là liên từ, dùng để khái quát, tóm tắt lại nội dung phía trước, mang nghĩa "nói chung, tóm lại".
Ví dụ
暑假我可能去上海、南京,还有杭州,总之,想去南方几个城市转转。
Kỳ nghỉ hè tôi có thể sẽ đi Thượng Hải, Nam Kinh, rồi cả Hàng Châu nữa, nói chung là muốn đi dạo mấy thành phố ở phương Nam.
总之,网络的确带给我们以前无法想象的方便,但同时它也带来了一定的危害。
Nói chung, mạng internet quả thực đã đem lại cho chúng ta sự tiện lợi mà trước đây không thể tưởng tượng nổi, nhưng đồng thời nó cũng gây ra những tác hại nhất định.
总之,在鸟儿的生活中,羽毛充当着十分重要的角色。
Nói chung, trong đời sống của loài chim, lông vũ đóng một vai trò vô cùng quan trọng.