“根本” là danh từ, chỉ bộ phận quan trọng nhất của sự vật (cái gốc). “根本” còn là tính từ, nghĩa là “chủ yếu, quan trọng nhất, có tính quyết định”. “根本” cũng là phó từ, biểu thị từ đầu đến cuối, luôn luôn (thường dùng trong câu phủ định), hoặc biểu thị triệt để, hoàn toàn.
Ví dụ
这个办法只能救急,不能从根本上解决问题。
Cách này chỉ chữa cháy được thôi, không thể giải quyết vấn đề từ gốc rễ.
谈判还算顺利,一些根本的问题都谈好了。
Cuộc đàm phán khá suôn sẻ, một số vấn đề căn bản đều đã bàn xong.
有时候我会梦见参加考试,可是却发现自己根本读不懂考试的题目。
Đôi khi tôi mơ thấy mình đi thi, nhưng lại phát hiện bản thân hoàn toàn không đọc hiểu nổi đề thi.