Cấu trúc "động từ + 过" có hai cách dùng: (1) biểu thị thông qua động tác, người hoặc vật thay đổi phương hướng (quay, xoay chuyển hướng); (2) biểu thị thông qua động tác, người hoặc vật di chuyển vị trí.
Ví dụ
他转过身,一句话也不说。
Anh ấy quay người lại, chẳng nói một lời nào.
接过书的那一刻,老王突然明白了自己失败的原因。
Ngay khoảnh khắc đón lấy quyển sách, ông Vương chợt hiểu ra nguyên nhân thất bại của mình.
短短的几分钟里,我的脑子里闪过了很多想法。
Trong vỏn vẹn mấy phút ngắn ngủi, trong đầu tôi đã lóe qua rất nhiều ý nghĩ.