"作为" là động từ, nghĩa là "coi là, cho rằng là…". "作为" cũng có thể làm giới từ, dùng để giới thiệu thân phận của người hoặc tính chất của sự vật.
北海公园离家最近,所以我把那儿作为每晚散步的去处。
Công viên Bắc Hải gần nhà nhất, nên tôi coi đó là nơi đi dạo mỗi tối.
经理要请我去吃顿饭,说是作为我加班的表扬。
Giám đốc muốn mời tôi đi ăn một bữa, nói là để tuyên dương việc tôi tăng ca.
作为大作家、大学问家,鲁迅对吃很讲究,吃的内容在他的日记里占了很大一部分。
Với tư cách là nhà văn lớn, nhà học vấn lớn, Lỗ Tấn rất chú trọng chuyện ăn, nội dung về ăn uống chiếm một phần rất lớn trong nhật ký của ông.
西红柿是世界上种植非常普遍的蔬菜,中国作为主要生产国之一也在扩大它的种植面积。
Cà chua là loại rau được trồng rất phổ biến trên thế giới, Trung Quốc với tư cách là một trong những nước sản xuất chính cũng đang mở rộng diện tích trồng nó.