"可见" là liên từ, cấu trúc thường dùng là "……,(由此)可见……", biểu thị có thể đưa ra phán đoán dựa vào tình huống đã nói ở phần trước.
Ví dụ
他已经住院好几天了,一直诊断不出是什么问题,可见情况不太好。
Anh ấy đã nhập viện mấy ngày rồi, mãi vẫn không chẩn đoán ra là vấn đề gì, có thể thấy tình hình không được tốt lắm.
汉语中有个成语叫"自知之明",把"自知"称为"明",可见"自知"是一种智慧。
Trong tiếng Hán có một thành ngữ gọi là "tự tri chi minh", gọi "tự biết mình" là "sáng suốt", có thể thấy "tự biết mình" là một loại trí tuệ.
由此可见,志愿者能够从画作中感知艺术家的用心,哪怕他们不能够解释原因。
Từ đó có thể thấy rõ, tình nguyện viên có thể cảm nhận được tâm ý của người nghệ sĩ từ trong bức tranh, dù cho họ không thể giải thích được nguyên nhân.