“来/过来” là động từ xu hướng, cấu trúc thường gặp là “động từ + 来/过来”, dùng sau động từ “醒”, biểu thị sự chuyển từ trạng thái ngủ sang tỉnh táo. “过来” dùng sau động từ, biểu thị việc trở về trạng thái vốn có, bình thường. “động từ + 得/不 + 过来” biểu thị khả năng có thể (hoặc không đủ khả năng) làm việc gì đó, thường dùng nhiều ở dạng phủ định.
……人逐渐从熟睡过渡到浅睡,直到醒来。
...con người dần dần chuyển từ ngủ sâu sang ngủ nông, cho đến khi tỉnh dậy.
早晨醒来,我发现窗外正下着大雪。
Sáng sớm thức dậy, tôi phát hiện ngoài cửa sổ đang có tuyết rơi dày.
我被一阵吵闹声突然惊醒,过了半天,脑子才清醒过来。
Tôi bị một tràng tiếng ồn ào đánh thức đột ngột, mãi một lúc lâu đầu óc mới tỉnh táo lại.
他救了妻子,没救孩子。有的人说他做得对,因为孩子可以再生一个,妻子却不能活过来。
Anh ấy cứu vợ, không cứu con. Có người nói anh làm đúng, vì con có thể sinh lại đứa khác, còn vợ thì không thể sống lại được.
天上的星星那么多,谁数得过来呀?
Sao trên trời nhiều như vậy, ai mà đếm xuể được chứ?
最近手头的工作太多了,我都忙不过来了。
Gần đây công việc trong tay quá nhiều, tôi bận đến mức làm không xuể.