"尽量" là phó từ, biểu thị sự cố gắng đạt tới mức tối đa trong một phạm vi nhất định (cố gắng hết sức).
Ví dụ
同时,尽量多骑自行车,多选择公共交通,少使用私家车。
Đồng thời, cố gắng đi xe đạp nhiều hơn, chọn phương tiện công cộng nhiều hơn, ít sử dụng xe cá nhân.
老年人要尽量少吃油炸食品。
Người cao tuổi nên cố gắng ăn ít đồ chiên rán.
为了节约能源,请大家都尽量使用节能电器。
Để tiết kiệm năng lượng, mong mọi người đều cố gắng sử dụng thiết bị điện tiết kiệm năng lượng.