"似的" là trợ từ, cấu trúc "像/跟/好像……似的" biểu thị sự giống nhau, tựa như một sự vật, tình huống nào đó. Thường dùng trong văn viết. Trong cấu trúc "……得+什么似的", "什么似的" thay cho trạng thái muốn diễn tả, mang ngữ khí cường điệu, khoa trương.
Ví dụ
消息一出来,询问情况的电话雪片似的纷纷打来。
Tin vừa mới đưa ra, những cuộc điện thoại hỏi thăm tình hình đã tới tấp gọi đến như bông tuyết bay.
我不敢相信这是真的,好像做梦似的。
Tôi không dám tin đây là thật, cứ như đang nằm mơ vậy.
刘方背着重重的电脑包挤地铁,下班回到家累得什么似的。
Lưu Phương đeo chiếc túi máy tính nặng trịch chen tàu điện ngầm, tan làm về đến nhà mệt lử người.
"夕"吓得什么似的,急忙往外逃。
"Tịch" sợ hãi hết hồn, vội vàng chạy ra ngoài.