"轻易" là hình dung từ, nghĩa là "đơn giản, dễ dàng", thường làm trạng ngữ. Ngoài ra "轻易" còn có thể là phó từ, biểu thị thái độ xử lý sự việc không thận trọng, tùy tiện; thường dùng trong câu phủ định tạo thành cấu trúc "轻易不……" mang nghĩa "rất ít khi (làm……)".
Ví dụ
任何胜利都不是轻易得到的,背后都要付出艰辛的努力。
Bất kỳ thắng lợi nào cũng không dễ dàng đạt được, đằng sau đều phải bỏ ra nỗ lực gian khổ.
他这个人的特点,是从不轻易决定,也不轻易转变。
Đặc điểm của con người anh ta là không bao giờ quyết định một cách tùy tiện, cũng không dễ dàng thay đổi.
他为人好强,轻易不求人,这次向咱们借钱,一定是遇到什么难事了。
Anh ấy vốn hiếu thắng, rất ít khi nhờ vả người khác, lần này hỏi vay tiền chúng ta, chắc chắn là gặp phải chuyện khó khăn gì đó rồi.