一来...二来... dùng để liệt kê hai lý do hoặc nguyên nhân một cách có hệ thống.
Cấu trúc
一来 + Lý do 1,二来 + Lý do 2
Thứ nhất... thứ hai... (nêu lý do)
Ví dụ
我不想去,一来太远,二来太贵。
Wǒ bù xiǎng qù, yī lái tài yuǎn, èr lái tài guì.
Tôi không muốn đi, thứ nhất quá xa, thứ hai quá đắt.
一来可以锻炼身体,二来可以放松心情。
Yī lái kěyǐ duànliàn shēntǐ, èr lái kěyǐ fàngsōng xīnqíng.
Thứ nhất có thể rèn luyện thân thể, thứ hai có thể thư giãn tâm trạng.
我选择这份工作,一来离家近,二来薪水不错。
Wǒ xuǎnzé zhè fèn gōngzuò, yī lái lí jiā jìn, èr lái xīnshuǐ búcuò.
Tôi chọn công việc này, thứ nhất gần nhà, thứ hai lương khá.