"起来" là động từ, cấu trúc "động từ + 起来" biểu thị sự chuyển từ phân tán sang tập trung. Cấu trúc "động từ + 起来" cũng có thể biểu thị sự chuyển từ lộ ra sang che giấu.
Ví dụ
……地下水流到这里,碰到火成岩挡住了路,就积蓄起来,越积越多。
...nước ngầm chảy đến đây, gặp phải đá phun trào chặn mất đường đi, liền tích tụ lại, càng tích càng nhiều.
渔夫想,这网一收起来,鱼一定可以装满整条船。
Người đánh cá nghĩ, một khi kéo lưới này lên, cá nhất định có thể chất đầy cả thuyền.
刘丽知道自己做得不对,躲起来不敢见我。
Lưu Lệ biết mình làm sai nên trốn đi, không dám gặp tôi.
为了不被坏人抢走,他把壶埋入地下藏了起来,……
Để không bị kẻ xấu cướp đi, anh chôn chiếc bình xuống đất giấu đi, ...