“赶快” là phó từ, nghĩa là “tranh thủ thời gian, tăng nhanh tốc độ” (mau lên, nhanh lên).
Ví dụ
我下个月要搬家,得赶快找房子。
Tháng sau tôi phải chuyển nhà, phải mau chóng đi tìm phòng.
这份材料下午开会要用,你赶快把它复印一下。
Tài liệu này chiều họp cần dùng, anh mau photo nó ra một bản đi.
一旦温度上升,大脑就会指挥我们的身体赶快出汗。
Một khi nhiệt độ tăng lên, bộ não sẽ ra lệnh cho cơ thể chúng ta mau chóng đổ mồ hôi.