"凭" là động từ, nghĩa là dựa vào. "凭" còn có thể làm giới từ, cấu trúc thường dùng là "凭+tân ngữ+động từ", biểu thị căn cứ, dựa vào.
Ví dụ
干工作不能光凭经验,还要有创新。
Làm việc không thể chỉ dựa vào kinh nghiệm, còn phải có sự đổi mới.
印象中似乎没有什么押金,全凭信用。
Trong ấn tượng dường như không có tiền đặt cọc gì cả, hoàn toàn dựa vào chữ tín.
请旅客们准备好车票,凭票进站。
Đề nghị hành khách chuẩn bị sẵn vé tàu, dựa vào vé để vào ga.