"纷纷" là tính từ, cấu trúc "động từ/tính từ+纷纷" miêu tả (lời bàn tán, đồ vật rơi xuống) nhiều mà lộn xộn, rối bời. "纷纷" cũng có thể làm phó từ, phía sau nối động từ, biểu thị (nhiều người hoặc sự vật) liên tiếp, dồn dập, cái này nối cái kia.
Ví dụ
秋风刮起,落叶纷纷。
Gió thu nổi lên, lá rụng lả tả.
他救起了妻子,孩子却被大水冲走了。事后,人们议论纷纷。
Anh ta cứu được vợ, nhưng đứa con lại bị nước lũ cuốn đi mất. Sau đó, người ta bàn tán xôn xao.
除掉"夕"以后,百姓纷纷对七郎表达谢意。
Sau khi trừ khử "Tịch", dân chúng tới tấp bày tỏ lòng biết ơn với Thất Lang.
要下雨了,路上的人纷纷往家里跑。
Trời sắp mưa, người đi đường tới tấp chạy về nhà.