足以 nhấn mạnh điều kiện đã đủ để dẫn đến một kết quả.
Cấu trúc
Chủ ngữ + 足以 + Động từ + Tân ngữ
Đủ để thực hiện hoặc gây ra điều gì đó
Ví dụ
这个证据足以证明他的清白。
Zhège zhèngjù zúyǐ zhèngmíng tā de qīngbái.
Bằng chứng này đủ để chứng minh sự trong sạch của anh ấy.
一个微笑足以温暖人心。
Yí ge wēixiào zúyǐ wēnnuǎn rénxīn.
Một nụ cười đủ để sưởi ấm lòng người.
Cấu trúc
不足以 + Động từ
Dạng phủ định: không đủ để
Ví dụ
这点困难不足以打倒我们。
Zhè diǎn kùnnán bù zúyǐ dǎdǎo wǒmen.
Chút khó khăn này không đủ để đánh gục chúng ta.
他的经验不足以胜任这个职位。
Tā de jīngyàn bù zúyǐ shèngrèn zhège zhíwèi.
Kinh nghiệm của anh ấy không đủ để đảm nhận vị trí này.