以免 (yǐmiǎn) nghĩa là "để tránh, kẻo", nối mệnh đề hành động với hậu quả cần tránh. Trang trọng hơn 免得 (khẩu ngữ hơn). Thường dùng trong lời khuyên, hướng dẫn, thông báo chính thức. 以免 không đứng đầu câu, luôn ở giữa hai mệnh đề. Mệnh đề sau 以免 thường không cần chủ ngữ.
Lời khuyên/hành động,以免 + hậu quả xấu
Làm gì để tránh hậu quả không mong muốn
多穿点衣服,以免感冒。
Duō chuān diǎn yīfu, yǐmiǎn gǎnmào.
Mặc thêm quần áo để tránh bị cảm.
你早点出发,以免迟到。
Nǐ zǎo diǎn chūfā, yǐmiǎn chídào.
Đi sớm để tránh đến muộn.
请 + V + O,以免 + hậu quả
Thông báo/hướng dẫn chính thức: xin hãy...để tránh...
请保管好自己的物品,以免丢失。
Qǐng bǎoguǎn hǎo zìjǐ de wùpǐn, yǐmiǎn diūshī.
Xin giữ gìn đồ đạc, để tránh mất.
请提前预订,以免没有位子。
Qǐng tíqián yùdìng, yǐmiǎn méiyǒu wèizi.
Xin đặt trước, để tránh hết chỗ.