"难怪" là động từ, nghĩa là "không nên phê bình hoặc trách móc", mang ngữ khí thông cảm hoặc lượng thứ. "难怪" còn là phó từ, biểu thị đã hiểu rõ nguyên nhân nên không còn thấy lạ đối với một tình huống nào đó.
Ví dụ
这也难怪,他每天那么忙,哪儿有时间操心孩子的事啊!
Điều này cũng dễ hiểu thôi, ngày nào anh ấy cũng bận như thế, lấy đâu ra thời gian lo chuyện của con cái chứ!
你的抽屉真乱,难怪总是找不到东西。
Ngăn kéo của cậu lộn xộn thật đấy, thảo nào lúc nào cũng không tìm thấy đồ.
他都18岁了,还不敢一个人走夜路,难怪大家都叫他胆小鬼。
Cậu ta đã 18 tuổi rồi mà vẫn không dám đi đường đêm một mình, thảo nào mọi người đều gọi cậu ta là đồ nhát gan.