"不如" là động từ, biểu thị "không bằng, thua kém, kém hơn" (so sánh A không bằng B).
Ví dụ
求人不如求己。
Nhờ người khác không bằng tự mình làm lấy.
如果找一个棋艺不如你或者和你差不多的人下棋,虽然你可能会轻易地战胜对手,但并不能使你的棋艺得到提高。
Nếu tìm một người có trình độ cờ kém bạn hoặc ngang ngửa bạn để đánh cờ, tuy bạn có thể dễ dàng thắng đối thủ, nhưng lại không thể giúp trình độ cờ của bạn nâng cao lên được.