本 (běn) đứng trước danh từ chỉ tổ chức, đơn vị, mang nghĩa "phía tôi/chúng tôi, này". Rất phổ biến trong văn bản chính thức như hợp đồng, công văn, quy định. Không dùng trong hội thoại thông thường. Cần phân biệt với 本 là lượng từ (一本书) hay 本来 (vốn dĩ).
Cấu trúc
本 + Danh từ (公司/校/人/次...)
Phía tôi/chúng tôi + đơn vị
Ví dụ
本公司成立于2005年。
Běn gōngsī chénglì yú 2005 nián.
Công ty chúng tôi thành lập năm 2005.