倒 (dào) ở cấp độ nâng cao có ba cách dùng chính, mỗi cách mang sắc thái cảm xúc khác nhau. Đây là từ rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày của người Trung Quốc, đặc biệt khi muốn bày tỏ sự không hài lòng, ngạc nhiên hoặc sốt ruột. Cần phân biệt rõ ngữ cảnh để hiểu đúng ý người nói.
V + 得 + 倒 + Adj
Sắc thái phê phán, mỉa mai: hành động thì thế nhưng thực tế không phải vậy
你说得倒轻松,做起来哪有那么容易?
Nǐ shuō de dào qīngsōng, zuò qǐlái nǎ yǒu nàme róngyì?
Anh nói thì nhẹ nhàng lắm, làm đâu có dễ thế?
他吃得倒多,就是不干活。
Tā chī de dào duō, jiù shì bù gànhuó.
Anh ta ăn thì nhiều lắm, chỉ là không làm việc.
S + 倒 + Adj
Biểu thị sự ngạc nhiên, bất ngờ trước tình huống
这倒奇怪了,他怎么没来?
Zhè dào qíguài le, tā zěnme méi lái?
Thế thì lạ nhỉ, sao anh ấy không đến?
你倒挺有办法的。
Nǐ dào tǐng yǒu bànfǎ de.
Anh cũng khá có cách hay nhỉ.
你 + 倒是 + V + 呀
Thúc giục, giục giã ai đó làm gì, thể hiện sự sốt ruột
你倒是快点儿走呀!
Nǐ dàoshi kuài diǎnr zǒu ya!
Anh đi nhanh lên đi chứ!
你倒是说呀,别不说话!
Nǐ dàoshi shuō ya, bié bù shuōhuà!
Anh nói đi chứ, đừng im lặng!