“所谓” là tính từ, biểu thị điều thường được nói đến, phần lớn dùng để nêu ra từ ngữ cần được giải thích. “所谓” còn chỉ điều mà một số người nào đó nói, phần lớn biểu thị sự không đồng ý, không thừa nhận.
很多时候,烦恼是自己找来的,这就是所谓的“自寻烦恼”。
Rất nhiều lúc, phiền não là do chính mình tự chuốc lấy, đây chính là cái gọi là “tự chuốc phiền não”.
所谓四合,“四”指东、西、南、北四面,“合”就是四面房屋围在一起,中间形成一个方形的院子。
Cái gọi là “tứ hợp”, “tứ” chỉ bốn mặt đông, tây, nam, bắc, “hợp” chính là nhà cửa bốn mặt vây lại với nhau, ở giữa tạo thành một cái sân hình vuông.
他所谓的“新闻”,其实我们早就知道了!
Cái gọi là “tin tức” của anh ta, thực ra chúng tôi đã biết từ lâu rồi!
现在市场上所谓的“健康食品”其实没有统一的标准。
Cái gọi là “thực phẩm sức khỏe” trên thị trường hiện nay thực ra không có tiêu chuẩn thống nhất.