"密切" là tính từ, có thể biểu thị quan hệ gần gũi, mật thiết. Ngoài ra còn có thể biểu thị (đối với vấn đề...) sự coi trọng, tỉ mỉ, chu đáo. "密切" cũng có thể là động từ, mang nghĩa "làm cho quan hệ trở nên gần gũi hơn".
Ví dụ
还有一部分污染和我们的日常生活密切相关。
Còn có một phần ô nhiễm liên quan mật thiết đến đời sống hằng ngày của chúng ta.
刘医生密切地观察着李妈妈病情的发展。
Bác sĩ Lưu theo dõi sát sao diễn biến bệnh tình của bác Lý.
这条铁路的建成,大大密切了西南地区与首都的联系。
Việc hoàn thành tuyến đường sắt này đã làm cho mối liên hệ giữa khu vực Tây Nam và thủ đô trở nên gần gũi hơn nhiều.