关于 (guānyú) = về, liên quan đến. Dùng để giới thiệu hoặc giới hạn chủ đề đang nói.
Cấu trúc
关于 + Chủ đề, + Mệnh đề
Đặt đầu câu để nêu chủ đề.
Ví dụ
关于这个问题,我想说几句。
Guānyú zhège wèntí, wǒ xiǎng shuō jǐ jù.
Về vấn đề này, tôi muốn nói vài câu.
关于明天的会议,你有什么意见?
Guānyú míngtiān de huìyì, nǐ yǒu shénme yìjiàn?
Về cuộc họp ngày mai, bạn có ý kiến gì?
Cấu trúc
关于 + Chủ đề + 的 + Danh từ
Bổ nghĩa cho danh từ: cái gì đó về chủ đề.
Ví dụ
这是一本关于历史的书。
Zhè shì yì běn guānyú lìshǐ de shū.
Đây là một cuốn sách về lịch sử.