是...的 có nhiều cách dùng tùy ngữ cảnh: nhấn mạnh thời gian/địa điểm/cách thức, chỉ mục đích/nghề nghiệp, hoặc nhấn mạnh quan điểm.
Cấu trúc
主语 + 是 + 时间/地点/方式 + 动词 + 的
Nhấn mạnh chi tiết của hành động đã hoàn thành.
Ví dụ
我是坐火车去的。
Wǒ shì zuò huǒchē qù de.
Tôi đi bằng tàu hỏa.
Cấu trúc
主语 + 是 + 动词短语 + 的
Chỉ mục đích, nghề nghiệp hoặc chức năng.
Ví dụ
她是来工作的。
Tā shì lái gōngzuò de.
Cô ấy đến để làm việc.
Cấu trúc
主语 + 是 + 觉得/认为... + 的
Nhấn mạnh quan điểm cá nhân.
Ví dụ
我是觉得他说得对。
Wǒ shì juéde tā shuō de duì.
Tôi (thực sự) cho rằng anh ấy nói đúng.