又不/又没 dùng để phản bác, mang tính tu từ. 又 ở đây không có nghĩa "lại" mà nhấn mạnh sự phủ định.
Cấu trúc
又不 + 是/Động từ/Tính từ
Phản bác nhẹ nhàng: đâu phải, đâu có...
Ví dụ
又不是你的错。
Yòu bú shì nǐ de cuò.
Đâu phải lỗi của bạn.
又不是第一次了。
Yòu bú shì dì yī cì le.
Đâu phải lần đầu.
Cấu trúc
又没 + Động từ
Phản bác về việc đã xảy ra: đâu có làm gì...
Ví dụ
我又没说。
Wǒ yòu méi shuō.
Tôi đâu có nói.
我又没迟到。
Wǒ yòu méi chídào.
Tôi đâu có đến muộn.