是...的 cũng dùng để chỉ mục đích hành động hoặc nghề nghiệp/chức năng của chủ ngữ.
Cấu trúc
主语 + 是 + 来/去 + 动词 + 的 (mục đích)
Nói mục đích của việc đến/đi đâu đó.
Ví dụ
我是来旅游的。
Wǒ shì lái lǚyóu de.
Tôi đến để du lịch.
他是来开会的。
Tā shì lái kāi huì de.
Anh ấy đến để họp.
Cấu trúc
主语 + 是 + 动词短语 + 的 (nghề nghiệp/chức năng)
Định nghĩa nghề nghiệp hoặc chức năng.
Ví dụ
她是卖衣服的。
Tā shì mài yīfu de.
Cô ấy là (người) bán quần áo.
这个工具是修车的。
Zhège gōngjù shì xiū chē de.
Dụng cụ này là để sửa xe.