吧 (ba) có nhiều chức năng: đề xuất, phỏng đoán, miễn cưỡng đồng ý. Ngữ khí mềm mỏng, nhẹ nhàng.
Cấu trúc
Câu đề xuất + 吧
Rủ rê, đề nghị ai làm gì.
Ví dụ
我们走吧。
Wǒmen zǒu ba.
Chúng ta đi thôi.
Cấu trúc
Câu phỏng đoán + 吧
Suy đoán, không chắc chắn.
Ví dụ
他大概是学生吧。
Tā dàgài shì xuéshēng ba.
Anh ấy chắc là sinh viên.
你是中国人吧?
Nǐ shì Zhōngguó rén ba?
Bạn là người Trung Quốc phải không?
Cấu trúc
好吧 / 行吧
Miễn cưỡng đồng ý.
Ví dụ
好吧,我同意。
Hǎo ba, wǒ tóngyì.
Thôi được, tôi đồng ý.