极了 (jí le) nghĩa đen là "đến cực điểm", dùng sau tính từ để nhấn mạnh mức độ rất cao. Đây là cách nói phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Cấu trúc
Tính từ + 极了
Diễn tả mức độ cực kỳ cao của tính từ, tương đương "vô cùng" trong tiếng Việt.
Ví dụ
好吃极了。
Hǎochī jí le.
Ngon cực kỳ.
漂亮极了。
Piàoliang jí le.
Đẹp vô cùng.
高兴极了。
Gāoxìng jí le.
Vui cực kỳ.
今天热极了。
Jīntiān rè jí le.
Hôm nay nóng cực kỳ.