之间 chỉ quan hệ giữa các đối tượng (trừu tượng hoặc khoảng cách). 中间 chỉ vị trí không gian cụ thể ở giữa.
Cấu trúc
A 和 B 之间
Giữa A và B (quan hệ/khoảng cách)
Ví dụ
朋友之间应该互相帮助。
Péngyou zhījiān yīnggāi hùxiāng bāngzhù.
Giữa bạn bè nên giúp đỡ lẫn nhau.
Cấu trúc
N + 中间
Ở giữa N (vị trí không gian)
Ví dụ
他坐在两个人中间。
Tā zuò zài liǎng gè rén zhōngjiān.
Anh ấy ngồi ở giữa hai người.