不怎么 (bù zěnme) là cách nói giảm nhẹ, lịch sự, mang nghĩa "không thường", "không mấy", "không lắm".
Cấu trúc
主语 + 不怎么 + 动词/形容词
Đặt 不怎么 trước động từ hoặc tính từ để diễn tả mức độ thấp hoặc tần suất ít.
Ví dụ
我不怎么喝咖啡。
Wǒ bù zěnme hē kāfēi.
Tôi không hay uống cà phê.
今天不怎么冷。
Jīntiān bù zěnme lěng.
Hôm nay không lạnh lắm.