看起来 (kàn qǐlái) diễn tả ấn tượng dựa trên quan sát bên ngoài.
Cấu trúc
Chủ ngữ + 看起来 + Tính từ
Nhận xét về vẻ bên ngoài.
Ví dụ
她看起来很高兴。
Tā kàn qǐlái hěn gāoxìng.
Cô ấy trông có vẻ vui.
你看起来很累。
Nǐ kàn qǐlái hěn lèi.
Bạn trông có vẻ mệt.
看起来 (kàn qǐlái) diễn tả ấn tượng dựa trên quan sát bên ngoài.
Chủ ngữ + 看起来 + Tính từ
Nhận xét về vẻ bên ngoài.
她看起来很高兴。
Tā kàn qǐlái hěn gāoxìng.
Cô ấy trông có vẻ vui.
你看起来很累。
Nǐ kàn qǐlái hěn lèi.
Bạn trông có vẻ mệt.
Trắc nghiệm, sắp xếp câu và sửa lỗi sai — có chấm điểm kèm giải thích.
Làm bài tập HSK 3