算 (suàn) dùng với nghĩa "coi như, được xem là" để đánh giá mức độ hoặc phân loại.
Cấu trúc
Chủ ngữ + 算(是) + Tính từ/Danh từ
Đánh giá ai/cái gì được coi là gì.
Ví dụ
这算便宜的了。
Zhè suàn piányi de le.
Cái này coi là rẻ rồi.
他算是好人。
Tā suàn shì hǎo rén.
Anh ấy coi là người tốt.