不用 (búyòng) nghĩa là "không cần", dùng để nói không cần thiết phải làm gì.
Cấu trúc
不用 + Động từ
Đặt trước động từ, nghĩa là không cần thực hiện hành động đó.
Ví dụ
不用谢!
Búyòng xiè!
Không có gì!
你不用担心。
Nǐ búyòng dānxīn.
Bạn không cần lo lắng.
不用 (búyòng) nghĩa là "không cần", dùng để nói không cần thiết phải làm gì.
不用 + Động từ
Đặt trước động từ, nghĩa là không cần thực hiện hành động đó.
不用谢!
Búyòng xiè!
Không có gì!
你不用担心。
Nǐ búyòng dānxīn.
Bạn không cần lo lắng.
Trắc nghiệm, sắp xếp câu và sửa lỗi sai — có chấm điểm kèm giải thích.
Làm bài tập HSK 3