少 (shǎo) đặt trước động từ nghĩa là "bớt, ít đi", thường dùng trong lời khuyên.
Cấu trúc
少 + Động từ + (Tân ngữ)
Khuyên giảm bớt hành động nào đó.
Ví dụ
少吃点甜的。
Shǎo chī diǎn tián de.
Ăn bớt đồ ngọt.
少喝酒。
Shǎo hējiǔ.
Uống ít rượu thôi.
少 (shǎo) đặt trước động từ nghĩa là "bớt, ít đi", thường dùng trong lời khuyên.
少 + Động từ + (Tân ngữ)
Khuyên giảm bớt hành động nào đó.
少吃点甜的。
Shǎo chī diǎn tián de.
Ăn bớt đồ ngọt.
少喝酒。
Shǎo hējiǔ.
Uống ít rượu thôi.
Trắc nghiệm, sắp xếp câu và sửa lỗi sai — có chấm điểm kèm giải thích.
Làm bài tập HSK 3