来 (lái) dùng như dummy verb, nghĩa là chủ động đề nghị làm việc gì.
Cấu trúc
我来 + (Động từ)
来 có thể đứng một mình hoặc theo sau bởi động từ cụ thể.
Ví dụ
我来吧!
Wǒ lái ba!
Để tôi!
我来做饭。
Wǒ lái zuòfàn.
Để tôi nấu cơm.
来 (lái) dùng như dummy verb, nghĩa là chủ động đề nghị làm việc gì.
我来 + (Động từ)
来 có thể đứng một mình hoặc theo sau bởi động từ cụ thể.
我来吧!
Wǒ lái ba!
Để tôi!
我来做饭。
Wǒ lái zuòfàn.
Để tôi nấu cơm.
Trắc nghiệm, sắp xếp câu và sửa lỗi sai — có chấm điểm kèm giải thích.
Làm bài tập HSK 3